Home / Tin Tức / Danh sách lớp Nghiệp vụ sư phạm TC-SCF 05

Danh sách lớp Nghiệp vụ sư phạm TC-SCF 05

dang ky hoc
×

Hãy gọi ngay cho Trung tâm nếu bạn ngại đăng ký .

Sinh ViênNgười đi làm

Danh sách lớp Nghiệp vụ sư phạm TC-SCF 05. Khai giảng 5/3. Thời gian học thứ 7 và chủ nhật hàng tuần. Sáng: 08h00-11h00; Chiều: 14h00-17h00.

Học viên kiểm tra kỹ thông tin: Họ tên, ngày sinh, nơi sinh, giới tính. Nếu có sai sót vui lòng coment phía dưới website để trung tâm kịp thời sửa chữa.

DANH SÁCH LỚP TC-SCF 05

XEM => NỘI DUNG ĐÀO TẠO

STT MÃ THẺ HỌ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH GT
1 16 Đặng Thị Lan Anh 13/01/1994 Hà Nội Nữ
2 24 Bùi Tuấn Anh 08/10/1989 Hà Nội Nam
3 34 Nguyễn Mai Anh 23/12/1990 Nữ
4 43 Nguyễn Đức Anh 19/04/1993 Hà Nội Nam
5 15 Hà Thanh Cúc 22/08/1992 Lạng Sơn Nữ
6 21 Nguyễn Quốc Chiến 28/09/1993 Lào Cai Nam
7 69 Phạm Thái Chinh 23/02/1991 Hà Nội Nữ
8 57 Nguyễn Việt Dũng 27/03/1979 Nam
9 73 Nguyễn Trung Dũng 04/09/1983 Hưng Yên Nam
10 32 Bùi Thị Hải Dương 06/12/1982 Hưng Yên Nữ
11 33 Phạm Thùy Dương 26/01/1994 Hải Phòng Nữ
12 70 Thái Bình Dương 18/12/1991 Hà Nội Nam
13 11 Vũ Tất Giang 20/12/1990 Hải Dương Nam
14 35 Phạm Trường Giang 15/12/1988 Hải Dương Nam
15 22 Lê Phi  Hồng 26/05/1991 Hà Nội Nữ
16 30 Nguyễn  Thúy 23/07/1990 Hà Nội Nữ
17 59 Vũ Văn 22/08/1991 Nam
18 66 Nguyễn Mạnh 09/04/1980 Yên Bái Nam
19 67 Trần Thị Việt 17/02/1981 Hòa Bình Nữ
20 12 Nguyễn Thanh Hải 19/03/1991 Nam Định Nữ
21 10 Trịnh Thị Hạnh 02/06/1993 Thanh Hóa Nữ
22 18 Cao Thị Hãnh 20/03/1994 Bắc Ninh Nữ
23 51 Nguyễn Đức Hiệp 27/09/1987 Hà Nội Nam
24 71 Bùi Thị Hin 20/04/1995 Hòa Bình Nữ
25 29 Nguyễn Thị Yến Hoa 18/10/1990 Hà Nội Nữ
26 8 Phạm Thị Hòa 05/01/1992 Hải Dương Nữ
27 13 Nguyễn Văn Hoàng 04/05/1993 Hà Giang Nam
28 54 Tăng Xuân Huy 18/07/1977 Hà Nam Nam
29 63 Nguyễn Thị Mai Hương 16/03/1990 Hải Dương Nữ
30 68 Quách Văn Lập 01/11/1989 Hòa Bình Nam
31 27 Đinh Thị Diệu Linh 27/07/1993 Hòa Bình Nữ
32 40 Trần Thị Linh 08/04/1993 Thanh Hóa Nữ
33 72 Đỗ Diệu Linh 10/06/1994 Hưng Yên Nữ
34 44 Nguyễn Sỹ Long 07/09/1995 Hà Nội Nam
35 60 Nguyễn Công Long 17/06/1976 Hà Nội Nam
36 58 Nguyễn Văn Lộc 20/02/1985 Nam
37 26 Trần Hà Ly 05/12/1993 Hà Nội Nữ
38 7 Nguyễn Thị 11/02/1992 Nghệ An Nữ
39 53 Nguyễn Danh Mạnh 22/08/1985 Hà Nội Nam
40 23 Nguyễn Thị N ga 28/08/1993 Vĩnh Phúc Nữ
41 36 Ngô Xuân Nam 05/02/1991 Bắc Ninh Nam
42 25 Lê Hồng Ngọc 22/10/1993 Hà Nội Nữ
43 37 Phan Thị Ngọc 25/08/1994 Ninh Bình Nữ
44 2 Trần Thị Mỹ Phương 14/04/1994 Gia Lai Nữ
45 6 Trịnh Thị Thu Phượng 07/11/1993 Hà Nội Nữ
46 38 Vũ Thị Quý 06/05/1993 Nam Định Nữ
47 55 Phan Hồng Quyền 30/05/1976 Nam
48 42 Phạm Thị Quyên 02/12/1993 Hải Phòng Nữ
49 17 Trương Thị Mai Quỳnh 21/04/1994 Thái Bình Nữ
50 46 Đào Huy Sự 01/01/1983 Hà Nội Nam
51 62 Hoàng Thế Tài 22/02/1984 Thái Bình Nam
52 61 Lê Văn Tiến 02/09/1985 Hà Nội Nam
53 1 Nguyễn Thị Tiến 16/01/1994 Bắc Ninh Nữ
54 45 Nguyễn Thạc Tín 27/11/1978 Hà Nội Nam
55 41 Nguyễn Thị 12/05/1991 Hà Nam Nữ
56 56 Nguyễn Đức Tuấn 16/05/1971 Nam
57 64 Trịnh Minh Tuấn 27/08/1976 Hải Dương Nam
58 47 Nguyễn Cung Tùng 25/01/1978 Hà Nội Nam
59 39 Nguyễn Quang Thái 16/09/1984 Lai Châu Nam
60 49 Nguyễn Hữu Thanh 22/02/1980 Hà Nội Nam
61 14 Nguyễn Thị Thu Thảo 05/01/1993 Hà Nội Nữ
62 3 Nguyễn Thị Thắm 11/06/1994 Thái Bình Nữ
63 5 Nguyễn Thị Thu 24/01/1994 Hà Nội Nữ
64 52 Bùi Công Thủy 15/03/1978 Hà Nội Nam
65 20 Đỗ Thị Ngọc Thúy 22/02/1994 Tuyên Quang Nữ
66 65 Đoàn Thị Minh Thư 20/09/1973 Sơn La Nữ
67 50 Nguyễn Thị Huyền Trang 31/05/1994 Hà Nội Nữ
68 19 Lê Thị Thu Trang 24/07/1995 Hải Phòng Nữ
69 28 Bùi Thị Trang 25/10/1991 Ninh Bình Nữ
70 4 Vũ Thị Vinh 07/04/1994 Gia Lai Nữ
71 9 Trịnh Thị Vui 25/11/1989 Thanh Hóa Nữ
72 48 Nguyễn Trần Xuyền 11/11/1994 Hà Nội Nam
73 31 Nguyễn Thị Yến 27/05/1994 Hải Phòng Nữ

1 sao2 sao3 sao4 sao5 sao (2) Đánh giá