Danh sách lớp Văn thư lưu trữ tháng 9-2020

Danh sách lớp Văn thư lưu trữ tháng 9-2020

TTHỌTÊNGTNGÀY SINHNƠI SINH
1Cao ThúyAnhNữ24/07/1973Yên Bái
2Trịnh Thị PhươngAnhNữ25/12/1991Yên Bái
3Nguyễn ThịCúcNữ13/08/1984Hưng Yên
4Sầm ThịCúcNữ17/01/1985Bắc Kạn
5Nguyễn MinhDiệpNữ21/07/1990Quảng Ninh
6Nguyễn ThuDungNữ20/09/1977Bến Tre
7Nguyễn VănDũngNam20/07/1991Thanh Hóa
8Trương NgọcGiangNữ24/06/1997Hà Nội
9Nguyễn Thị HươngGiangNữ02/08/1978Phú Thọ
10Lê ThịHàNữ05/02/1982Thanh Hóa
11Phùng ThịHàNữ18/10/1985Bắc Kạn
12Nguyễn Thị ChúcHàNữ10/12/1984Yên Bái
13Nguyễn ThịHằngNữ17/09/1995Quảng Ninh
14Hà ThịHiềnNữ12/07/1988Bắc Kạn
15Phạm HoàngHiệpNam20/05/1996Quảng Ninh
16Lưu ThịHồngNữ15/08/1986Hải Phòng
17Đặng Thị TuyếtHồngNữ28/05/1977Hải Phòng
18Nguyễn ThịHồngNữ27/07/1982Hải Phòng
19Lương ThịHươngNữ20/10/1988Phú Thọ
20Triệu ThịHươngNữ30/08/1993Bắc Kạn
21Phạm Thị DiệuHuyềnNữ26/02/1997Quảng Bình
22Nguyễn ThùyLinhNữ22/05/1988Hà Nội
23Trần Thị PhươngLoanNữ27/08/1988Cao Bằng
24Lê Thị ThúyNgaNữ22/08/1987Hải Dương
25Đỗ ThịNgânNữ23/11/1980Lào Cai
26Nguyễn Thị KimNghĩaNữ23/06/1982Hải Dương
27Phạm TuấnNinhNam17/05/1991Hà Nội
28Bùi ThịPhượngNữ24/11/1979Hà Nội
29Nguyễn ThịSimNữ01/06/1989Sơn La
30Nguyễn PhươngThảoNữ26/12/1994Bắc Ninh
31Nguyễn ThịThêuNữ20/03/1998Nam Định
32Phạm VănThịnhNam20/10/1972Bắc Giang
33Đàm ThịThùyNữ01/04/1990Quảng Ninh
34Bùi Thị ThanhThủyNữ30/06/1976Hà Nội
35Bùi ThuThủyNữ29/07/1997Hà Nội
36Đỗ Thị ThanhThủyNữ23/08/1978Nam Định
37Nguyễn KiềuTrangNữ01/10/1994Cao Bằng
38Lại ThảoTrangNữ11/11/1991Điện Biên
39Đào Thị MinhTrangNữ29/08/1986Hà Nội
40Lò ThịViễnNữ12/03/1981Điện Biên