Home / Tin Tức / Danh sách phòng thi, số báo danh lớp giảng viên K5A

Danh sách phòng thi, số báo danh lớp giảng viên K5A

dang ky hoc
×

Hãy gọi ngay cho Trung tâm nếu bạn ngại đăng ký .

Sinh ViênNgười đi làm

Danh sách phòng thi, số báo danh lớp giảng viên K5A

DANH SÁCH PHÒNG THI 1

 

STT SBD Họ và Tên GT Ngày sinh Nơi sinh Ghi chú
 1 1 Trần Văn An Nam 19/08/1975 Hà Nội
2 2 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 26/09/1992 Hà Nội
3 3 Đinh Tuấn Anh Nam 20/07/1974 Hà Tĩnh
4 4 Nguyễn Đức Anh Nam 02/10/1984 Vĩnh Phúc
5 5 Nguyễn Ngọc Anh Nữ 25/09/1986 Hà Nội
6 6 Lê Thị Ngọc Ánh Nữ 02/10/1991 Nam Định
7 7 Đoàn Thị Ngọc Bích Nữ 01/08/1992 Hải Dương Bảo lưu
8 8 Nguyễn Thị Thúy Cải Nữ 27/07/1987 Phú Thọ
9 9 Lê Thị Chinh Nữ 02/10/1991 Hà Nội
10 10 Nguyễn Mai Chinh Nữ 13/10/1979 Hà Nội
11 11 Phạm Thị Chung Nữ 27/12/1988 Hải Phòng
12 12 Nguyễn Tất Chung Nam 06/12/1977 Thái Bình
13 13 Hà Minh Đức Nam 02/01/1986 Hà Nội
14 14 Nguyễn Thị Phương Dung Nữ 23/03/1979 Hà Nội
15 15 Kiều Tuấn Dũng Nam 01/10/1987 Bắc Ninh Bảo lưu
16 16 Nguyễn Việt Dũng Nam 01/10/1987 Thái Nguyên
17 17 Lê Huy Dũng Nam 13/11/1984 Thanh Hóa
18 18 Lê Thị Giang Nữ 26/06/1990 Quảng Ninh
19 19 Hoàng Thị Thu Giang Nữ 12/11/1991 Hưng Yên
20 20 Lê Thị Việt Nữ 09/09/1977 Điện Biên
21 21 Đặng Thu Nữ 16/09/1991 Hà Nội
22 22 Nguyễn Thị Nữ 16/06/1980 Hà Nội
23 23 Bùi Thu Nữ 27/07/1992 Hà Nội Bảo lưu
24 24 Trần Thị Hưng Nữ 19/06/1981 Hưng Yên
25 25 Phạm Thu Nữ 25/04/1984 Ninh Bình
26 26 Phạm Văn Hải Nam 12/09/1989 Tuyên Quang
27 27 Phạm Thị Hiên Nữ 15/03/1991 Hà Nam
28 28 Phan Anh Hiền Nữ 06/09/1991 Lào Cai
29 29 Phùng Chí Hiếu Nam 23/10/1988 Hà Nội
30 30 Nguyễn Thị Hoàng Hoa Nữ 04/08/1991 Hưng Yên
31 31 Đàm Thị Hoa Nữ 27/02/1991 Thanh Hóa
32 32 Lê Thị Thanh Hoa Nữ 05/10/1990 Hải Dương
33 33 Đỗ Thu Hòa Nữ 22/03/1988 Vĩnh Phúc
34 34 Lưu Thị Thu Hồng Nữ 08/09/1986 Bungari
35 35 Vũ Quang Hưng Nam 01/12/1988 Hải Dương
36 36 Phạm Thị Hương Nữ 22/11/1989 Hưng Yên
37 37 Giang Diệu Hương Nữ 01/10/1988 Phú Thọ

 

DANH SÁCH PHÒNG THI 2

STT SBD Họ và Tên GT Ngày sinh Nơi sinh Ghi chú
1 38 Dương Thu Hường Nữ 07/03/1990 Hà Nội
2 39 Vũ Thị Thu Huyền Nữ 09/07/1976 Hưng Yên
3 40 Vũ Thị Len Nữ 26/01/1979 Nghệ An
4 41 Trần Thị Khánh Linh Nữ 26/08/1990 Hà Nội
5 42 Trần Thị Như Loan Nữ 30/04/1979 Vĩnh Phúc
6 43 Lương Thị Quỳnh Ly Nữ 01/06/1992 Hải Dương
7 44 Nguyễn Thị Mai Nữ 18/08/1991 Quảng Ngãi
8 45 Phạm Đức Mạnh Nam 07/11/1988 Thái Bình
9 46 Bùi Thế Nam Nam 28/06/1986 Hưng Yên
10 47 Nguyễn Thị Thanh Nga Nữ 02/09/1991 Băc Ninh
11 48 Ninh Văn Ngọ Nam 29/11/1990 Hà Nam
12 49 Đỗ Thị Ngoan Nữ 19/02/1984 Bình Định
13 50 Nguyễn Thị Kim Ngoan Nữ 19/06/1991 Hà Nội
14 51 Phạm Thị Hồng Nhung Nữ 23/07/1992 Hải Dương
15 52 Trần Cẩm Ninh Nữ 13/10/1983 Nam Định
16 53 Phạm Thị Mai Phương Nữ 17/09/1992 Hải Dương
17 54 Lý Thị Phượng Nữ 28/10/1991 Lai Châu
18 55 Đoàn Thị Quế Nữ 16/06/1979 Sông Bé
19 56 Nguyễn Đức Thành Nam 29/04/1991 Hưng Yên
20 57 Lê Thị Phương Thảo Nữ 03/09/1979 Thanh Hóa
21 58 Đỗ Thị Thỉnh Nữ 07/11/1992 Nam Định
22 59 Hoàng Thị Thu Nữ 14/06/1987 Hà Nội
23 60 Mai Thị Thu Nữ 16/02/1988 Hải Phòng
24 61 Nguyễn Hải Thu Nữ 13/11/1990 Ninh Bình Bảo lưu
25 62 Lê Thu Thủy Nữ 14/09/1990 Thanh Hóa
26 63 Nguyễn Thị Thủy Nữ 04/04/1991 Vĩnh Phúc
27 64 Hà Văn Toàn Nam 14/10/1991 Hà Nội
28 65 Nguyễn Thị Trà Nữ 24/02/1988 Hà Nam
29 66 Trần Thị Ngọc Trâm Nữ 21/04/1982 Hải Dương
30 67 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 21/06/1990 Nghệ An
31 68 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 03/09/1992 Hà Nội
32 69 Nguyễn Thị Vân Trang Nữ 18/01/1990 Vĩnh Phúc Bảo lưu
33 70 Trần Ngọc Trang Nữ 25/11/1983 Quảng Ninh
34 71 Cao Thị Tú Trang Nữ 04/02/1990 Nghệ An
35 72 Mai Tiến Nam 03/05/1989 Quy Nhơn
36 73 Vũ Thanh Tuyền Nữ 12/04/1989 Hà Nội
37 74 Vi Thị Hoàng Uyên Nữ 19/10/1992 Phú Thọ

 Chú ý: Học viên mang theo thẻ học viên và chứng minh thư gốc

Học viên kiểm tra lại thông tin cá nhân, nếu có sai sót vui lòng phản hồi dưới mục bình luận : Số báo danh (thông tin sai) để trung tâm sửa lại.

 

1 sao2 sao3 sao4 sao5 sao ()