Điểm lớp Tư vấn du học khóa tháng 6-2019

Điểm lớp Tư vấn du học khóa tháng 6-2019

 

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
 TRƯỜNG CÁN BỘ QUẢN LÝ GIÁO DỤC TP.HCM
BẢNG ĐIỂM LỚP
LỚP BỒI DƯỠNG  NGHIỆP VỤ TƯ VẤN  DU HỌC  
NĂM HỌC 2018-2019 ( TỪ 27/5/2019 – 03/6/2019)
TT HỌ VÀ TÊNNĂM SINH NƠI SINHĐIỂM
  SốBằng chữ
1Trần HảiAnh19/05/1996Hòa Bình8.0 Tám
2Tạ ThúyAnh09/10/1978Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
3Nguyễn ThịBích15/02/1988Bắc Giang7.5 Bảy rưỡi
4Tống Nguyễn HồngCường20/12/1981Hà Nội8.5 Tám rưỡi
5Lê Thị NhâmDần05/09/1974Thái Bình9.0 Chín
6Nguyễn Hữu ĐìnhĐức04/11/1989Thừa Thiên Huế8.5 Tám rưỡi
7Lương ThuDung16/06/1991Phú Thọ8.0   Tám
8Đinh NgọcDũng25/06/1989Hải Phòng8.5 Tám rưỡi
9Hoàng QuốcGia01/05/1987Thanh Hóa8.5 Tám rưỡi
10Nguyễn Thanh23/02/1983Vĩnh Phúc8.0 Tám
11Lương Thị ThuHằng15/05/1990Hải Phòng8.5 Tám rưỡi
12Nguyễn TháiHằng19/05/1982Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
13Nguyễn Thị ThúyHằng24/09/1996Hải Dương9.5  Chín rưỡi
14Ngô ĐứcHạnh21/02/1983Thái Bình7.5 Bảy rưỡi
15Nguyễn ĐạiHạnh26/04/1964Quảng Bình7.0 Bảy
16Lê ThịHiền02/10/1980Tuyên Quang8.0 Tám
17Lưu Thị ThuHiền09/10/1993Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
18Lý ViệtHoàng30/08/1986Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
19Triệu ThịHồng26/06/1980.Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
20Ngô VănHùng10/08/1988Thái Bình8.0 Tám
21Phạm ĐứcHùng20/09/1992Hải Phòng8.0 Tám
22Vũ VănHùng18/10/1979Hải Phòng7.0 Bảy
23Trần Thị ThanhHương20/02/1981Hải Phòng9.0 Chín
24Đặng ThịHường05/11/1990Thái Bình7.5 Bảy rưỡi
25Nguyễn ViệtKhánh01/04/1997Hà Nội7.0 Bảy
26Nguyễn VănKhoan26/01/1991Nam Định7.0 Bảy
27Phạm DuyKhương27/01/1987Lang Sơn8.5 Tám rưỡi
28Lê HồngKiên20/05/1994Hưng Yên7.0 Bảy
29Nguyễn ĐăngKỷ22/10/1989Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
30Nguyễn Thị BíchLiên19/03/1978Thái Bình8.0 Tám
31Nguyễn TháiLinh08/01/1983Hải Phòng9.0 Chín
32Hồ NgọcLoan12/03/1984Hà Nội8.0   Tám
33Nguyễn ThịMai10/01/1996Phú Thọ8.0   Tám
34Nguyễn HùngMạnh02/06/1979Hà Nội8.0   Tám
35Đinh ThịMinh27/12/1978Quảng Ninh7.0 Bảy
36Nông ThịNga19/01/1991Lạng Sơn7.0 Bảy
37Đào ThịNgát08/03/1992Hải Dương7.5 Bảy rưỡi
38Phù TrầnNghĩa02/04/1984Khánh Hòa7.5 Bảy rưỡi
39Nguyễn Thị MinhNgọc25/10/1984Điện Biên9.0 Chín
40Trần ThảoNguyên28/06/1984Hà Nội8.0 Tám
41Nguyễn ThịNhàn19/06/1992Nghệ An8.0 Tám
42Ngô ThịNhân02/02/1994Quảng Bình7.0 Bảy
43Bùi SỹNhật22/09/1986Hà Nội7.0 Bảy
44Trương Thị TuyếtNhung09/04/1992Ninh Bình9.0 Chín
45Nguyễn Thị HồngNhung08/06/1986Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
46Hoàng Thị HồngNhung04/1/1988Quảng Bình8.5 Tám rưỡi
47Ngô QuangPhúc10/08/1987Thái Bình7.5 Bảy rưỡi
48Lương ThịPhương24/01/1990Vĩnh Phúc7.0 Bảy
49Nguyễn ThịPhượng25/01/1995Thanh Hóa8.0   Tám
50Nguyễn ĐăngQuang25/04/1978Hải Phòng7.0 Bảy
51Hoàng MinhQuang19/05/1974Nghệ An7.0 Bảy
52Kim HyeRan02/04/1985Hàn Quốc8.0 Tám
53Nguyễn TrườngSơn10/02/1985Bắc Ninh7.0 Bảy
54Đoàn AnhTài15/07/1977Hà Nội7.5 Bảy rưỡi
55Hồ VănThành29/05/1969Bắc Ninh7.0 Bảy
56Nguyễn CôngThành14/04/1982Bắc Ninh7.5 Bảy rưỡi
57Lê ĐứcThành12/091990Hà Nam8.0 Tám
58Nguyễn ThịThành15/05/1974Nghệ An7.5 Bảy rưỡi
59Đỗ Thị ThuThảo10/11/1991Phú Thọ8.0   Tám
60Trương Thị KimThoa11/09/1988Nam Định7.0 Bảy
61Ninh Thị HàThu24/12/1988Ninh Bình8.0 Tám
62Nguyễn VănThuật12/02/1989Hà Nội8.0 Tám
63Hoàng NgọcThúy22/02/1994Quảng Bình8.5 Tám rưỡi
64Đào Thị PhươngThúy07/09/1992Phú Thọ8.0   Tám
65Trần Thị ThanhThúy24/09/1992Thừa Thiên Huế7.5 Bảy rưỡi
66Nguyễn VănToàn14/08/1988Phú Thọ8.0   Tám
67Nguyễn Thị QuỳnhTrang20/11/1993Nghệ An7.0 Bảy
68Trương QuốcTrung24/08/1987Nam Định7.5 Bảy rưỡi
69Vũ QuốcVương14/01/1976Thái Bình7.5 Bảy rưỡi
70Thân ThịXuân09/09/1987Bắc Giang8.0 Tám
71Phạm Thị HảiYến19/01/1984Hà Nội7.0 Bảy
72  Trần Thị PhươngDung14/11/1987Hà Nội8.0 Tám
73 Nguyễn Hương Ly26/12/1994Hà Nội8.0 Tám
74 Phạm  Mai Ngọc28/7/1990Hà Nội8.0 Tám
Danh sách này có  74 HV