TB Điểm lớp Kỹ năng sống khai giảng 13/7/2022

TB Điểm lớp Kỹ năng sống khai giảng 13/7/2022

DANH SÁCH CẤP CHỨNG CHỈ

LỚP BỒI DƯỠNG “PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KỸ NĂNG SỐNG”

 

STTHọTênGiới tínhNgày tháng, năm sinhNơi sinhTổng điểm
1Thạch PhướcAnNam07/07/1992Trà Vinh8.0
2Trần ThịAnNữ06/05/1994Hải Phòng9.0
3Võ Thị HồngAnhNữ10/10/1987Đà Nẵng8.5
4Vũ Thị LanAnhNữ27/07/1988Hải Dương9.0
5Lê Thị HồngÂnNữ16/11/1987Đồng Tháp9.5
6Bùi XuânChungNam12/08/1986Hưng Yên7.5
7Đinh ThịDungNữ28/02/1981Thanh Hóa8.0
8Nguyễn ThịDuyênNữ04/12/1990Quảng Ninh8.5
9Phạm ThuỳDươngNữ25/4/1983Hải Dương8.5
10Trương QuangNam30/11/1982Quảng Ngãi9.0
11Lê Thị KimHằngNữ02/06/1986Lâm Đồng8.0
12Lê Thị MinhHiếuNữ15/06/1978Quảng Nam8.0
13Hà ThịHoaNữ09/05/1984Hải Dương9.5
14Nguyễn Thị ThanhHòaNữ18/11/1983Vĩnh Phúc9.5
15Vũ ThịHoàiNữ03/02/1992Hải Dương9.0
16Nguyễn ĐứcHuyNam01/04/2004Đồng Nai8.5
17Phạm Dương HoàngHuyNam19/06/1999An Giang9.0
18Nguyễn Thị NgọcHuyềnNữ20/04/1998Bình Thuận9.0
19Nguyễn ThuHuyềnNữ12/11/1990Thanh Hóa9.5
20Nguyễn Thị ThanhHuyềnNữ11/02/1983Hà Nội9.0
21Nguyễn Thị ThuHươngNữ16/10/1981Nghệ An8.5
22Phạm ThịHươngNữ28/09/1988Bình Thuận7.0
23Nguyễn ThịHườngNữ23/01/1985Hà Nội8.0
24Trần Thị DiệuKhanhNữ26/02/1994Quảng Trị7.5
25Nguyễn Thị KimKhánhNữ01/07/1979TP.Hồ Chí Minh8.5
26Phạm VũLâmNam18/09/2000Cà Mau9.0
27Ngô Thị HồngLâmNữ20/07/1990Bắc Giang9.5
28Nguyễn ThịNữ28/09/1983Bắc Ninh7.5
29Đậu KhắcLĩnhNam02/07/1982Nghệ An8.0
30Phạm ThịLụaNữ09/05/1979Nam Định9.5
31An DiễmMyNữ10/01/1993Hà Nội8.5
32Trần ThịNaNữ02/03/1998Quảng Trị8.0
33Phạm ThùyNinhNữ15/05/1987Quảng Ninh9.0
34Bùi VănNinhNam25/02/1993Vĩnh Phúc8.5
35Kiều Nguyễn KimNgânNữ25/09/1984Đồng Nai8.5
36Trần BảoNgọcNữ04/01/1993Hà Nội8.5
37Phạm ThanhNhànNữ10/12/1993Nam Định9.5
38Nguyễn TrungNhânNam08/11/1999TP.Hồ Chí Minh6.0
39Nguyễn Thị BíchNhiNữ17/04/1998Kiên Giang8.5
40Trương Thị OanhOanhNữ12/08/1983TP.Hồ Chí Minh7.5
41Lê VănOanhNam14/08/1976An Giang9.0
42Nguyễn Thị NgọcPhấnNữ20/12/1977Hà Tĩnh8.5
43Nguyễn MinhPhươngNam06/08/1993An Giang9.0
44Ngô Thị ThuTâmNữ02/10/1991Đồng Nai8.0
45Trần Thị NgọcTâmNữ07/05/1985TP.Hồ Chí Minh7.5
46Nguyễn Thị ÁnhTuyếtNữ02/01/1987An Giang8.5
47Phạm ThịTuynhNữ03/11/1966TP.Hồ Chí Minh9.0
48Nguyễn ThịThanhNữ11/07/1996Bắc Ninh8.0
49Nguyễn ThịThảoNữ14/08/1975Quảng Ninh6.5
50Nguyễn Thị XuânThắmNữ15/06/1991Quảng Nam8.5
51Đỗ ThịThơNữ28/06/1981Hưng Yên7.0
52Trần VănThuậnNam10/05/1975Thái Bình9.0
53Nguyễn ThịThuỷNữ29/05/1983Hưng Yên9.5
54Hoàng ThịThuýNữ24/06/1993Quảng Ninh9.0
55Nguyễn ThịThủyNữ28/06/1978Hưng Yên6.5
56Lê Thị NgọcThúyNữ01/01/1980Gia Lai8.0
57Nguyễn LamThuyênNữ26/10/1998Đồng Tháp8.5
58Cao Thị YếnTrangNữ05/07/1998Khánh Hòa8.5
59Mai Xuân ĐoanTrangNữ17/03/1974Bình Định9.0
60Nguyễn Thị HuyềnTrangNữ24/08/1989Phú Thọ7.0
61Hà CátTrâmNữ24/07/1995Khánh Hòa9.0
62Bùi Vũ NgọcTrâmNữ15/03/1984Yên Bái7.0
63Lê ThịTriềuNữ19/08/1983Bình Định7.5
64Bùi Thị PhươngTrúcNữ05/11/1988Bình Định9.0
65Nguyễn Thị ThanhTruyềnNữ17/12/1979Long An8.5
66Nguyễn ThịUyênNữ23/10/1977Hưng Yên9.5
67Nguyễn ThịXuânNữ15/06/1987Vĩnh Phúc8.5
68Trần ThịYếnNữ06/01/1980Hải Phòng7.5
69Hoàng ThịYếnNữ01/06/1995Yên Bái8.5
Danh sách gồm 69 học viên./.

Bình luận bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.