TB Điểm lớp Kỹ năng sống tháng 4-2022

THÔNG BÁO ĐIỂM

LỚP BỒI DƯỠNG “GIÁ TRỊ SỐNG VÀ KỸ NĂNG SỐNG”

Lớp khai giảng ngày 13/4/2022

STTHọTênGiới tínhNgày sinhNơi sinhTổng điểmXếp loại
1Nguyễn TuấnAnhNam27/6/1986Đắk Lắk8.0Giỏi
2Nguyễn PhươngAnhNữ30/10/1993Quảng Ngãi9.0Xuất sắc
3Huỳnh Thị HồngChâuNữ05/1/1983An Giang8.5Giỏi
4Hồ Thị KimChiNữ02/11/1999An Giang9.0Xuất sắc
5Lê Thị KimChiNữ05/4/1996Quảng Trị8.5Giỏi
6Lê TrườngChinhNam14/5/2000Long An7.0Khá
7Phạm Ngọc HồngĐàoNữ23/11/1985TP. Hồ Chí Minh9.5Xuất sắc
8Nguyễn ĐứcDuyNam14/2/1992Thanh Hóa8.0Giỏi
9Trần ThanhGiàuNam10/10/1995Bến Tre9.0Xuất sắc
10Phạm ThanhNữ16/12/1984Hà Nội8.5Giỏi
11Nguyễn Thị DiệuHạnhNữ11/6/1975Tây Ninh8.0Giỏi
12Trần ThịHạnhNữ12/10/1977Thanh Hóa7.0Khá
13Nguyễn Võ MinhHàoNam20/1/2001Tiền Giang9.5Xuất sắc
14Đặng ThịHếtNữ27/6/1979TP.Hồ Chí Minh8.0Giỏi
15Nguyễn Thị ThuHiềnNữ20/10/1989Đắk Lắk8.5Giỏi
16Trần XuânHiếuNam19/2/1977Ninh Bình8.0Giỏi
17Bùi Thị ThanhHiếuNữ22/6/1981Bình Thuận7.0Khá
18Nguyễn Đỗ TrungHiếuNam25/12/1992Lâm Đồng8.0Giỏi
19Lê MinhHiếuNam29/4/1998Bến Tre7.5Khá
20Nguyễn ThịHoànNữ15/4/1991Hải Phòng8.5Giỏi
21Hồ HoàiKhanhNam11/2/1987Bến Tre7.5Khá
22Hồ Thị ThanhLanNữ21/6/1984An Giang8.5Giỏi
23Nguyễn ÁiLinhNữ29/4/1993Quảng Ngãi9.0Xuất sắc
24Nguyễn Đặng  ThúyLoanNữ28/7/1987Quảng Nam8.0Giỏi
25Trần Thị NhưLoanNữ10/7/1986Quảng Ngãi8.0Giỏi
26Phan Ngọc ThanhMaiNữ16/8/1973TP.Hồ Chí Minh8.5Giỏi
27Nguyễn NhậtMaiNữ22/4/1994Bắc Giang9.0Xuất sắc
28Nguyễn ThịNềnNữ10/8/1983Bắc Giang8.5Giỏi
29Hoàng Vũ Thị QuỳnhNgaNữ15/7/1988Quảng Nam7.0Khá
30Lê ThịNgaNữ19/8/1983Nam Định8.5Giỏi
31Lê Thị ThanhNgaNữ06/2/1989Đồng Nai9.5Xuất sắc
32Huỳnh TrungNghĩaNam21/10/1994Long An8.0Giỏi
33Mai Trần BíchNgọcNữ27/1/1988TP.Hồ Chí Minh8.0Giỏi
34Trương Lê HồngNgọcNữ17/10/1982Đà Nẵng8.0Giỏi
35Nguyễn ThịNhànNữ22/10/1995Ninh Bình7.5Khá
36Nguyễn HữuNhânNam25/6/1983Bến Tre9.0Xuất sắc
37Châu Thị HồngNhungNữ16/11/1986Kiên Giang8.0Giỏi
38Bùi Ngọc YếnNhungNữ11/7/1997Đồng Nai7.0Khá
39Lê Thị HồngPhúcNữ01/3/1990Vĩnh Long8.0Giỏi
40Nguyễn Thị MỹPhươngNữ15/10/1990Tây Ninh7.5Khá
41Nguyễn Lại AnhPhươngNữ07/10/2002Nam Định6.0Trung bình khá
42Nguyễn VănPhươngNam20/6/1991Hà Tĩnh8.5Giỏi
43Tống Trần ThanhPhươngNữ15/11/1987Tây Ninh9.0Xuất sắc
44Mai TúPhươngNữ12/10/1976An Giang8.0Giỏi
45Nguyễn ViếtQuýNam01/11/1983Nghệ An7.5Khá
46Phạm ThịQuyênNữ19/2/1986Ninh Bình9.0Xuất sắc
47Đoàn VănThắngNam06/7/1992Quảng Ninh8.5Giỏi
48Nguyễn NgọcThànhNam20/5/1969Khánh Hòa7.5Khá
49Trần ThịThảoNữ19/5/1984TPHCM7.5Khá
50Hoàng Thị HồngThúyNữ04/8/1978Ninh Bình7.0Khá
51Lê Thị Mộng TrinhTrinhNữ18/6/1973Gia Định
52Trần ThịTựNữ13/10/1983Bắc Ninh8.0Giỏi
53Trần AnhTuấnNam15/11/1996Ninh Thuận8.5Giỏi
54Trần Thị ThanhTuyềnNữ04/3/1988TP.Hồ Chí Minh7.5Khá
55Phan VănXuânNam12/6/1978Quảng Ngãi8.0Giỏi
56Vũ Thị NhưXuânNữ02/2/1977TP.Hồ Chí Minh
57Trần Thị HảiYếnNữ05/1/1996Đồng Nai7.0Khá
58Phạm ThịYếnNữ19/11/1994Thái Bình9.5Xuất sắc
Danh sách gồm 58 học viên./.

Bình luận bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.