Home / Du học / Danh sách dự thi lớp NV Tư vấn du học K1

Danh sách dự thi lớp NV Tư vấn du học K1

dang ky hoc
×

Hãy gọi ngay cho Trung tâm nếu bạn ngại đăng ký .

Sinh ViênNgười đi làm

Danh sách dự thi lớp NV Tư vấn du học K1 – 2018

DANH SÁCH DỰ THI
LỚP BỒI DƯỠNG NGHIỆP VỤ TƯ VẤN DU HỌC
PHÒNG 01
SỐ
TT
SỐ BÁO DANH HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH
(TỈNH/TP)
GHI
CHÚ
1 001 Hồ Việt Anh 10/12/1991 Hà Nội
2 002 Phạm Thị Bảo Anh 18/09/1993 Hải Dương
3 003 Nguyễn Thị Kim Anh 27/11/1995 Hải Phòng
4 004 Trần Thế Anh 28/11/1991 Hưng Yên
5 005 Nguyễn Thị Bích 24/03/1995 Hải Dương
6 006 Nguyễn Thị Bích 18/07/1987 Hải Dương
7 007 Nguyễn Đức Cảnh 26/04/1985 Hải Phòng
8 008 Nguyễn Thị Mỹ Châu 24/01/1985 Hà Bắc
9 009 Võ Thị Châu 13/09/1979 Nghệ An
10 010 Phan Văn Chiến 10/10/1986 Nghệ An
11 011 Nguyễn Công Chính 24/04/1985 Hà Nội
12 012 Nguyễn Thị Đào 15/02/1987 Hà Nội
13 013 Phạm Ngọc Đạt 23/03/1989 Thái Bình
14 014 Lê Hữu Điệp 02/01/1981 Hà Nội
15 015 Ngô Thị Dung 27/10/1987 Hà Nội
16 016 Nguyễn Tiến Dũng 24/02/1982 Phú Thọ
17 017 Nguyễn Thị Thanh Giang 27/02/1994 Thanh Hóa
18 018 Vũ Thị Thu 22/10/1979 Vĩnh Phúc
19 019 Trần Thị Hằng 11/07/1994 Hà Nội
20 020 Nguyễn Thị Hằng 15/09/1991 Hà Nội
21 021 Vũ Thị Thanh Hằng 09/06/1988 Hải Dương
22 022 Vũ Đức Hạnh 28/08/1991 Bắc Ninh
23 023 Đoàn Thị Hạnh 06/02/1985 Hải Phòng
24 024 Lê Duy Hiếu 03/02/1994 Hòa Bình
25 025 Phạm Thị Hiếu 26/09/1981 Hà Nội
26 026 Đàm Thanh Hoa 18/07/1991 Nam Định
27 027 Hà Huy Hoàng 17/08/1987 Nghệ An
28 028 Nguyễn Sơn Hùng 17/06/1967 Hải Phòng
29 029 Nguyễn Văn Hùng 10/06/1986 Thanh Hóa
30 030 Lê Đức Hùng 20/11/1986 Thanh Hóa
31 031 Hà Văn Hùng 02/06/1993 Thanh Hóa
32 032 Phan Anh Hưng 26/03/1985 Hà Nội
33 033 Nguyễn Thị Hường 20/08/1987 Bắc Ninh
34 034 Nguyễn Thanh Huyền 24/09/1994 Ninh Bình
35 035 Nguyễn Thu Huyền 06/10/1992 Hà Nội
36 036 Kim Juyeon 02/05/1985 Hàn Quốc
37 037 Đoàn Thị Khánh 14/06/1985 Hải Dương
38 038 Vũ Ngọc Khôi 26/09/1991 Thái Bình
39 039 Nguyễn Thế Kiên 12/02/1982 Bắc Ninh
40 040 Mai Thị Lan 12/05/1974 Thái Nguyên
41 041 Nguyễn Hạnh 03/08/1992 Hà Nội
42 042 Tạ Thị Nhật Lệ 05/06/1996 Hà Nội
43 043 Nông Thị Linh 24/03/1989 Bắc Kạn
44 044 Nguyễn Diệu Linh 19/08/1995 Hà Nội
45 045 Nguyễn Thị Minh 04/03/1993 Bắc Ninh
46 046 Nguyễn Thị Trà My 24/04/1988 Ninh Bình
47 047 Nghiêm Thành Nam 12/09/1990 Quảng Ninh
48 048 Nguyễn Thị Nga 10/04/1991 Hà Nội
49 049 Nguyễn Thị Nga 10/12/1990 Hải Dương
50 050 Tạ Thị Ngọc 03/03/1992 Hà Nội
51 051 Vũ Thị Ngọc 16/09/1996 Thanh Hóa
52 052 Tống Thị Ngọc 15/06/1995 Hà Nội
53 053 Hà Thị Bích Ngọc 17/05/1981 Nghệ An
54 054 Phạm Thị Bích Ngọc 04/02/1983 Hà Nội
55 055 Hà Thị Bích Ngọc 09/03/1991 Quảng Bình
56 056 Lê Thị Ánh Nguyệt 04/03/1988 Quảng Trị

 

PHÒNG 02
SỐ
TT
SỐ BÁO DANH HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH
(TỈNH/TP)
GHI
CHÚ
1 057 Âu Thị Hồng Nhung 11/01/1989 Hà Nội
2 058 Nguyễn Thị Nhung 07/12/1992 Hà Nội
3 059 Nguyễn Thị Nam Phương 29/10/1981 Hà Nội
4 060 Phan Thị Kim Quế 26/08/1979 Hải Dương
5 061 Nguyễn Văn Quý 30/04/1987 Hưng Yên
6 062 Trần Văn Quyến 20/08/1981 Yên Bái
7 063 Nguyễn Như Quỳnh 19/07/1992 Thanh Hóa
8 064 Nguyễn Văn Sơn 04/12/1976 Hà Nội
9 065 Nguyễn Tuấn Sơn 07/10/1990 Hà Nội
10 066 Mai Văn Tam 08/03/1991 Thanh Hóa
11 067 Trần Thị Thắm 13/05/1995 Hà Tây
12 068 Nguyễn Văn Thanh 06/02/1981 Bắc Giang
13 069 Phạm Bắc Thanh 16/01/1990 Thái Nguyên Bảo lưu
14 070 Nguyễn Thị Thảo 21/01/1993 Bắc Ninh
15 071 Nguyễn Thế 24/11/1986 Quảng Trị
16 072 Phan Thị Thêu 02/07/1984 Yên Bái
17 073 Đỗ Văn Thự 22/03/1981 Bắc Ninh
18 074 Thân Thị Thúy 09/06/1989 Bắc Giang
19 075 Lưu Thị Thủy 14/07/1993 Quảng Ninh
20 076 Lại Thị Thủy 16/07/1985 Phú Thọ
21 077 Đoàn Ngọc Tiến 04/08/1981 Hà Nam
22 078 Phạm Thị Ngọc Trâm 17/12/1996 Quảng Bình
23 079 Nguyễn Đức Trung 01/05/1991 Quảng Bình
24 080 Nguyễn Ngọc 23/07/1990 Phú Thọ
25 081 Đỗ Văn Tuấn 04/01/1992 Nam Định
26 082 Nguyễn Đình Tuyển 17/09/1987 Bắc Giang
27 083 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 24/08/1983 Phú Thọ
28 084 Phạm Thị Tố Uyên 09/08/1985 Quảng Ninh
29 085 Nguyễn Thị Vân 15/07/1990 Thanh Hóa
30 086 Dương Hoàn 10/09/1993 Thừa Thiên Huế

1 sao2 sao3 sao4 sao5 sao ()