Điểm lớp Nghiệp vụ Tư vấn du học khóa tháng 12-2018

Điểm lớp Nghiệp vụ Tư vấn du học khóa tháng 12-2018

SỐ TT

HỌ VÀ TÊN

 

NGÀY THÁNG NĂM SINH

ĐIỂM THIXẾP LOẠI TN
1PHAN NGỌCANH031119838,5Khá
2PHẠM THỊ KIMANH05519928,0Khá
3PHẠM THỊ VIỆTANH07919718,0Khá
4NGUYỄN THỊ KIMANH30819807,5Khá
5DOÃN HỒNGANH26319898,5Khá
6TRẦN ANHCHUNG07819867,0Khá
7LÊ VĂNCƯỜNG041219897,0Khá
8HÀ MẠNHCƯỜNG19819936,5Tr. Bình
9LÊ THỊ HOÀNGDIỆP08319929,0Giỏi
10NGUYỄN THÀNHĐÔ28919906,0Tr. Bình
11NGUYỄN CÔNGĐOÀN290119746,5Tr. Bình
12TRƯƠNG TRUNGĐỨC25719907,0Khá
13VŨ THỊ KIMDUNG13819747,0Khá
14VŨ THỊ MỸDUNG18819807,5Khá
15NGUYỄN THÙYDUNG100119948,0Khá
16NGUYỄN VĂNDŨNG061019847,0Khá
17NGUYỄN DUYDŨNG100520006,5Tr. Bình
18TRẦN NGỌCDƯƠNG31519768,0Khá
19NGUYỄN TÙNGDƯƠNG15419778,5Khá
20TRẦN TÚDƯƠNG27319828,5Khá
21LÊ THÙYDUYÊN14619846,5Tr. Bình
22NGUYỄN HOÀNGGIANG280219928,0Khá
23TRẦN THỊ02719877,5Khá
24NGÔ THỊ THÚY241219757,0Khá
25BÙI THỊ VIỆT02619898,0Khá
26HỒ XUÂNHẢI22619867,0Khá
27PHẠM THÚYHẢI271219787,5Khá
28TRƯƠNG QUANGHẢI050119819,0Giỏi
29BÙI THỊHẠNH15819778,0Khá
30BÙI THỊHẠNH04719868,0Khá
31NGUYỄN THUHIỀN02519939,0Giỏi
32HOÀNG VĂNHIỂN100519878,0Khá
33PHẠM QUANGHIỆP20419839,0Giỏi
34PHẠM TRUNGHIẾU10419918,5Khá
35QUAN THANHHÒA231219917,5Khá
36TRẦN MẠNHHOÀNG20919887,0Khá
37NGUYỄN THỊHỒNG070219847,5Khá
38NGUYỄN THỊHỢP09619888,0Khá
39LƯƠNG THUHƯƠNG07519908,0Khá
40NGUYỄN LANHƯƠNG22719908,0Khá
41NGUYỄN THỊ NGỌCHUYỀN030119968,0Khá
42NGUYỄN THỊHUYỀN150119938,5Khá
43LÊ VĂNKHA261019768,0Khá
44HOÀNG ĐĂNGKHOA101019879,0Giỏi
45HỒ VĂNKIÊN21819857,5Khá
46VY THỊ GIANGLỆ171119838,0Khá
47CHU THỊ HOÀILINH29519967,5Khá
48LÊ THÙYLINH09619919,0Giỏi
49LƯƠNG HOÀNGLINH201219879,0Giỏi
50NGUYỄN VĂNLĨNH201119907,5Khá
51ĐẶNG THỊLOAN291119888,0Khá
52NGUYỄN THỊ TÚLOAN22819858,5Khá
53VŨ ĐÌNHLONG11819887,0Khá
54LƯƠNG QUANGLUYỆN25719578,5Khá
55NGUYỄN THỊ HỒNGMAI241119817,5Khá
56TRƯƠNG VŨMINH071119847,5Khá
57ĐỖ HOÀINAM25619728,0Khá
58NGUYỄN VIỆTNGA150119918,5Khá
59NGÔ THỊNGA13819887,5Khá
60ĐẶNG KIMNGÂN241119807,0Khá
61NGUYỄN THỊNGỌC110219878,0Khá
62NGUYỄN ĐỨCNHÂM141219567,5Khá
63TRẦN THỊ KHÁNHNINH131119808,0Khá
64ĐẶNG THỊ MỸPHƯƠNG31719769,0Giỏi
65NGUYỄN TUẤNPHƯƠNG15519696,0Tr. Bình
66NGUYỄN VĂNQUANG05619877,0Khá
67LÊ THANHQUYÊN06619968,0Khá
68NGUYỄN THỊ MINHTÂM101119797,5Khá
69NGUYỄN TRỌNGTHÁI16419917,0Khá
70TRẦN HẢITHANH17619857,5Khá
71LƯU HOÀITHANH17819888,0Khá
72KHỔNG THỊ NGỌCTHÀNH300119877,5Khá
73VŨ CÔNGTHÀNH251019559,0Giỏi
74NGUYỄN THỊTHẢO211119878,0Khá
75NGUYỄN THỊTHẢO250219917,5Khá
76PHAN THỊTHƠM20719918,0Khá
77LÊ THỊTHU051019928,5Khá
78NGUYỄN VĂNTHUÂN28619847,0Khá
79VŨ THỊ PHƯƠNGTHÚY08919857,0Khá
80HÀ ĐÌNHTHỦY22919788,5Khá
81TRẦN VĂNTIẾN141019897,0Khá
82VŨ NHƯTÌNH02619826,5Tr. Bình
83ĐÀO THỊTRANG23719948,0Khá
84ĐỖ THỊTRANG021219937,5Khá
85ĐÀO QUỲNHTRANG29919958,5Khá
86TRẦN THỊ THUTRANG02919908,0Khá
87LÊ THỊ THUTRANG181219846,0Tr. Bình
88BÙI XUÂNTUẤN04419807,5Khá
89PHẠM ĐẮCTÙNG06619887,5Khá
90LƯU BÁTUYÊN16819897,0Khá
91LỤC THỊVÂN28619598,0Khá
92NGUYỄN THỊ THUVÂN24419877,0Khá
93ĐOÀN THỊ HẢIYẾN190119787,5Khá
94PHẠM THỊYẾN141019919,0Giỏi

 

Tổng số danh sách này có 94 (chín mươi bốn) học viên

( – Giỏi: 10  học viên;

– Khá: 76 học viên;

– Trung bình: 08 học viên)

 

 

 

 

 

         HIỆU TRƯỞNG 

 

 

PGS.TS. Hà Thanh Việt