TB Điểm lớp nghiệp vụ QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG VÀ CÔNG TÁC VĂN THƯ, LƯU TRỮ

DANH SÁCH CẤP CHỨNG CHỈ

NGHIỆP VỤ “QUẢN TRỊ VĂN PHÒNG VÀ CÔNG TÁC VĂN THƯ, LƯU TRỮ”

KHÓA 04-2022

STTHọTênGiới tínhNgày tháng, năm sinhNơi sinhTổng điểmXếp loại
1Nguyễn NgọcHạnhNữ18/3/1990Tiền Giang8.0Giỏi
2Trần ThịHiềnNữ21/2/1987Hải Phòng8.0Giỏi
3Phan ThịHiếuNữ16/2/1998Hà Tĩnh8.5Giỏi
4Nguyễn MạnhHuyNam20/3/1999Đồng Nai9.0Xuất sắc
5Trần Thị NgọcHuyềnNữ23/2/1992Vũng Liêm7.5Khá
6Nguyễn Thị ÁiNữ26/6/1996Thanh Hóa9.0Xuất sắc
7Lê Thị NgọcLiênNữ20/5/1995Bình Dương8.0Giỏi
8Phạm Thị MỹLinhNữ07/12/2000Kiên Giang8.0Giỏi
9Trương TrúcLinhNữ11/10/1992Bình Phước9.0Xuất sắc
10Vũ Thị MỹLinhNữ14/9/1989Đồng Nai8.0Giỏi
11Phương ThịLoanNữ27/5/2000Bình Phước8.0Giỏi
12Nguyễn Huỳnh KimNgânNữ20/3/2000Cần Thơ9.0Xuất sắc
13Trần Thị XuânNgoanNữ28/12/1990Tiền Giang9.0Xuất sắc
14Tăng Nguyễn BíchNgọcNữ04/10/1998Đồng Nai7.5Khá
15Nguyễn Thị MinhNhànNữ21/6/1990Tp. HCM8.0Giỏi
16Đặng ThànhPhúNam08/5/1999TP.Hồ Chí Minh8.0Giỏi
17Ngô vănQuốcNam06/6/1977Tiền Giang8.0Giỏi
18Dương YếnThanhNữ30/1/1994Tiền Giang8.5Giỏi
19Lê VănThiệnNam05/4/1998Kiên Giang8.0Giỏi
20Võ HữuThườngNam04/5/2000Bến Tre8.0Giỏi
21Phùng PhướcToànNam08/3/2000TP. Hồ Chí Minh7.5Khá
22Nguyễn ThanhTùngNam01/2/1998TP. Hồ Chí Minh7.5Khá
23Trần Thị NgọcTuyềnNữ07/4/1997Kiên Giang8.5Giỏi
24Phan Đỗ LamUyênNữ14/10/1996TP. Đà Nẵng8.5Giỏi

Danh sách này gồm 24 học viên./.

Bình luận bài viết

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.