Home / Tin Tức / Phòng thi, số báo danh lớp TC-SCF 03

Phòng thi, số báo danh lớp TC-SCF 03

dang ky hoc
×

Hãy gọi ngay cho Trung tâm nếu bạn ngại đăng ký .

Sinh ViênNgười đi làm

Phòng thi, số báo danh lớp TC-SCF 03

– Học viên có mặt đầy đủ trước giờ thi 15 phút. Xuất trình thẻ học viên và chứng minh thư nhân dân trước khi vào phòng thi.

– Học viên kiểm tra kỹ lại thông tin gồm họ tên, ngày sinh, nơi sinh, giới tính. Nếu có sai sót vui lòng coment tại website để trung tâm kịp thời chỉnh sửa.

 

Danh sách phòng thi số 1 – Phòng 402

STT

SBD Họ và tên GT Ngày sinh

Nơi sinh

1 1 Lê Lan Anh Nữ 17/11/1991 Hà Nội
2 2 Nguyễn Thị Ánh Nữ 28/10/1980 Hà Nội
3 3 Nguyễn Trung Công Nam 25/01/1992 Hòa Bình
4 4 Hoàng Thị Kim Cúc Nữ 14/03/1993 Lào Cai
5 5 Quàng Văn Chính Nam 06/07/1993 Điện Biên
6 6 Nguyễn Văn Danh Nam 20/09/1988 Nghệ An
7 7 Nguyễn Tiến Dũng Nam 28/10/1983 Hòa Bình
8 8 Nguyễn Thị Duyên Nữ 12/02/1992 Thái Bình
9 9 Lại Thị Dương Nữ 11/06/1982 Hòa Bình
10 10 Lê Ánh Dương Nam 14/12/1984 Nghệ An
11 11 Nguyễn Hải Nữ 19/09/1993 Hà Nôi
12 12 Lê Thị Nữ 19/03/1993 Hà Tĩnh
13 13 Cao Thị Ngọc Nữ 16/08/1984 Nam Định
14 14 Nguyễn Thúy Nữ 23/07/1990 Hà Nội
15 15 Nguyễn Đức Hải Nam 27/07/1994 Hà Nội
16 16 Hồ Quang Hải Nam 16/11/1989 Hà Nội
17 17 Nguyễn Bích Hằng Nữ 06/02/1989 Hà Nội
18 18 Nguyễn Thị Hòa Nữ 25/09/1995 Điện Biên
19 19 Tòng Thị Hoài Nữ 10/12/1995 Điện Biên
20 20 Phạm Thu Hồng Nữ 15/10/1993 Thái Bình
21 21 Đào Mạnh Hùng Nam 26/05/1991 Hải Phòng
22 22 Trần Duy Hùng Nam 01/08/1993 Cà Mau
23 23 Nghiêm Thị Huyền Nữ 26/09/1993 Bắc Ninh
24 24 Trịnh Thị Huyền Nữ 22/02/1989 Hải Phòng
25 25 Vũ Thị Khánh Huyền Nữ 09/01/1994 Phú Thọ
26 26 Lê Thị Hường Nữ 13/04/1993 Hà Tĩnh
27 27 Sình A Khá Nam 10/05/1994 Lai Châu
28 28 Vũ Thị Thanh Loan Nữ 18/10/1989 Quảng Ninh
29 29 Tống Thị Lương Nữ 17/12/1989 Thái Bình

Danh sách phòng thi số 2 – Phòng 408

TT

SBD HỌ TÊN GT NGÀY SINH NƠI SINH GHI CHÚ
1 30 Lầu Thị Ly Nữ 10/1/94  Lai Châu
2 31 Trần  Thị Tuyết Mai Nữ 19/3/92 Thanh Hóa
3 32 Đỗ Thị Ngọc Mai Nữ 25/9/93 Phú Thọ
4 33 Nguyễn Thị Mến Nữ 24/3/93 Hưng Yên
5 34 Lại Thị Hồng Minh Nữ 30/3/93 Hà Nội
6 35 Nguyễn Thị Nụ Nữ 19/10/90 Thanh Oai
7 36 Ngần Thị Nguyệt Nga Nữ 11/6/95 Điện Biên
8 37 Phạm Hoàng Nhân Nghĩa Nữ 12/11/82 Bắc Ninh
9 38 Phạm Thị Thu Nguyệt Nữ 18/6/70 Hà Nội
10 39 Lò Văn Nhớ Nam 4/7/94 Điện Biên
11 40 Lê Thị Oanh Nữ 10/9/92 Ninh Bình
12 41 Nguyễn Thị Oanh Nữ 19/7/80 Hà Nội
13 42 Bùi Như Phong Nữ 16/7/76 Bắc Kan
14 43 Đàm Minh Phương Nữ 4/6/87 Hà Nội
15 44 Vũ Thị Như Quỳnh Nữ 17/8/90 Hải Phòng
16 45 Nguyễn Thị Sáu Nữ 20/12/90 Ninh Bình
17 46 Hạng A Sung Nam 6/11/93 Điện Biên
18 47 Đới Đăng Tiến Nam 8/5/91 Hà Nội
19 48 Tạ Hồng Tuấn Nam 8/10/89 Hà Nội
20 49 Đặng Thị Phương Thảo Nữ 18/3/93  Quảng Ninh
21 50 Nguyễn Thị Thảo Nữ 15/2/94 Hưng Yên
22 51 Trần Thị Thảo Nữ 17/8/92 Hưng Yên
23 52 Nguyễn Thành Thơ Nam 19/5/90 Sơn La
24 53 Vũ Thị Thương Nữ 20/8/94 Nam Định
25 54 Đỗ Thị Thương Nữ 9/2/92 Hải Phòng
26 55 Vũ Thị Trang Nữ 20/7/94 Hưng Yên
27 56 Lê Hoàng Trường Nam 25/5/90 Thanh Hóa
28 57 Ngô Thúy Vinh Nữ 3/9/77 Hà Nội
29 58 Nguyễn Đức Nam 13/6/92 Hải Phòng
30 59 Nguyễn Thị Xuyến Nữ 23/5/85 Thái Bình
31 60 Nguyễn Thị Yến Hoa Nữ 18/10/90 Hà Nội Bảo lưu
32 61 Lê Bá Năm Nam 10/5/87 Thanh Hóa Bảo lưu
33 62 Lê Thị Bích Nữ 2/10/92 Nghệ An Bảo lưu
34 63 Bùi Thị Trang Nữ 25/10/91 Ninh Bình Bảo lưu

 

1 sao2 sao3 sao4 sao5 sao (1) Đánh giá